dửng mỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kích động về sinh lý: Trạng thái cơ thể bị kích thích, thường liên quan đến ham muốn tình dục, sau khi ăn no hoặc do các yếu tố khác.
- Có cảm giác bồn chồn, khó chịu trong người: Cảm giác bứt rứt, không yên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn no quá, tôi thấy người dửng mỡ khó chịu.
- Anh ta có vẻ dửng mỡ sau khi xem bộ phim ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc với hàm ý tiêu cực, chỉ trạng thái sinh lý không mong muốn.
- Có thể dùng để mô tả trạng thái chung của cơ thể khi no nê, ì ạch, dẫn đến sự khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Rửng mỡ: Một biến thể cách viết khác của cùng một từ, có nghĩa tương tự.
- Bứt rứt: Cảm giác khó chịu, không yên trong người (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến sinh lý).
- Nóng nảy: Dễ cáu gắt, bực bội (có thể do nhiều nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
- Kích động: Ở trạng thái bị kích thích mạnh.
- Bồn chồn: Ở trạng thái không yên, lo lắng hoặc khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Đây là từ có sắc thái khá thô tục (vulgar), chỉ nên dùng trong hoàn cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc trong văn nói. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự tế nhị.
- Sắc thái ý nghĩa: Từ mang hàm ý tiêu cực, thường chỉ một trạng thái sinh lý không thoải mái hoặc không đúng lúc.
- tt. Bị kích động về sinh lí: Ăn no dửng mỡ.